bronislaw kasper malinowski
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bronislaw Kasper Malinowski (1884–1942) là một nhà nhân học người Anh, sinh ra tại Ba Lan. Ông được biết đến với việc giới thiệu kỹ thuật "người quan sát tham dự" (participant observer) trong nghiên cứu dân tộc học, một phương pháp mà nhà nghiên cứu sống cùng và tham gia vào đời sống của cộng đồng được nghiên cứu để hiểu sâu văn hóa của họ.
Ví dụ sử dụng
- (Bronislaw Kasper Malinowski đã cách mạng hóa ngành nhân học bằng cách sống cùng với người dân đảo Trobriand.)
- (Công trình của Malinowski về quan sát tham dự là nền tảng trong dân tộc học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Malinowskian approach": cách tiếp cận theo phong cách Malinowski, nhấn mạnh việc tham gia trực tiếp vào đời sống cộng đồng.
- The Malinowskian approach requires the researcher to immerse themselves in the local culture. (Cách tiếp cận Malinowski yêu cầu nhà nghiên cứu đắm mình vào văn hóa địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Malinowski (n): tên viết tắt thông dụng của Bronislaw Kasper Malinowski.
- Malinowskian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Malinowski.
- Malinowskian theory emphasizes the importance of fieldwork. (Lý thuyết Malinowski nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu thực địa.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà nhân học: người chuyên nghiên cứu về con người và văn hóa.
- Nhà dân tộc học: người nghiên cứu các nền văn hóa thông qua quan sát trực tiếp.
Các cụm từ liên quan
- Participant observation: quan sát tham dự.
- Malinowski's participant observation method changed anthropology forever. (Phương pháp quan sát tham dự của Malinowski đã thay đổi ngành nhân học mãi mãi.)
Thành ngữ liên quan
- "To be a Malinowski of one's field": trở thành người tiên phong trong lĩnh vực của mình.
- She is considered a Malinowski of modern sociology. (Cô ấy được coi là một Malinowski của xã hội học hiện đại.)